Bạn đang tìm hiểu về hồ sơ lương và muốn biết các thành phần cơ bản không thể thiếu? Hồ sơ lương bao gồm những thông tin gì? Tại đây, chúng tôi sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố quan trọng trong hồ sơ lương, từ mức lương cơ bản đến các khoản phụ cấp, khấu trừ thuế và các quy định pháp lý liên quan. Khám phá ngay để chuẩn bị một hồ sơ lương hoàn hảo và tuân thủ các quy định hiện hành!

1. Giới thiệu về hồ sơ lương
1.1 Định nghĩa hồ sơ lương
Hồ sơ lương là tập hợp các tài liệu và thông tin liên quan đến tiền lương của nhân viên trong một doanh nghiệp hoặc tổ chức. Hồ sơ này bao gồm bảng lương, phiếu lương, hợp đồng lao động và các giấy tờ khác có liên quan đến việc chi trả lương. Hồ sơ lương không chỉ là tài liệu lưu trữ mà còn là công cụ quan trọng giúp doanh nghiệp theo dõi, kiểm tra và quản lý chi phí lương bổng một cách hiệu quả.
1.2 Tầm quan trọng của hồ sơ lương
Hồ sơ lương đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo sự minh bạch và chính xác trong quá trình trả lương cho nhân viên. Những lợi ích chính của việc quản lý hồ sơ lương bao gồm:
- Đảm bảo quyền lợi cho nhân viên: Hồ sơ lương cung cấp thông tin chi tiết về các khoản thu nhập, khấu trừ, và các phúc lợi khác mà nhân viên nhận được. Điều này giúp đảm bảo rằng nhân viên được trả lương đúng theo hợp đồng và các quy định pháp luật.
- Hỗ trợ quản lý tài chính: Hồ sơ lương giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí lương bổng, từ đó có thể lập kế hoạch ngân sách chính xác hơn. Đồng thời, thông tin từ hồ sơ lương cũng có thể được sử dụng để phân tích hiệu quả tài chính và đưa ra các quyết định chiến lược.
- Tuân thủ quy định pháp luật: Việc quản lý và lưu trữ hồ sơ lương đúng cách là yêu cầu bắt buộc theo pháp luật lao động. Điều này giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro pháp lý và đảm bảo tuân thủ các quy định về thuế, bảo hiểm và các phúc lợi xã hội.
- Tăng cường tính minh bạch và tin tưởng: Khi hồ sơ lương được quản lý một cách minh bạch, nhân viên sẽ cảm thấy tin tưởng hơn vào doanh nghiệp. Điều này góp phần tạo nên môi trường làm việc tích cực và khuyến khích sự gắn bó của nhân viên.
Trong bối cảnh kinh doanh hiện đại, việc quản lý hồ sơ lương không chỉ đơn thuần là một công việc hành chính mà còn là yếu tố quan trọng góp phần vào sự thành công và phát triển bền vững của doanh nghiệp.
2. Hồ sơ lương gồm những gì?
2.1 Bảng lương chi tiết
Bảng lương chi tiết là tài liệu chính trong hồ sơ lương, thể hiện tất cả các khoản thu nhập và khấu trừ của từng nhân viên trong một khoảng thời gian nhất định, thường là hàng tháng. Bảng lương bao gồm các mục sau:
- Thông tin cá nhân của nhân viên: Họ tên, mã số nhân viên, chức vụ, phòng ban.
- Mức lương cơ bản: Mức lương thỏa thuận theo hợp đồng lao động.
- Các khoản phụ cấp và trợ cấp: Các khoản tiền thêm vào lương cơ bản như phụ cấp xăng xe, điện thoại, ăn trưa, làm thêm giờ, và các khoản trợ cấp khác.
- Các khoản khấu trừ: Các khoản trừ vào lương như bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, thuế thu nhập cá nhân.
- Tổng lương và lương thực nhận: Tổng số tiền lương sau khi cộng các khoản phụ cấp và trừ các khoản khấu trừ.
2.2 Phiếu lương của nhân viên
Phiếu lương là tài liệu cung cấp chi tiết thông tin lương cho từng nhân viên. Phiếu lương thường được gửi đến nhân viên hàng tháng và bao gồm các thông tin sau:
- Thông tin cá nhân của nhân viên: Họ tên, mã số nhân viên, chức vụ, phòng ban.
- Kỳ lương: Thời gian áp dụng bảng lương (ví dụ: tháng 6/2024).
- Các khoản thu nhập: Mức lương cơ bản, phụ cấp, trợ cấp.
- Các khoản khấu trừ: Bảo hiểm, thuế, các khoản khấu trừ khác.
- Lương thực nhận: Số tiền cuối cùng sau khi trừ các khoản khấu trừ.
2.3 Hợp đồng lao động
Hợp đồng lao động là văn bản thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động, quy định các điều khoản và điều kiện về công việc, lương bổng, thời gian làm việc, quyền lợi và nghĩa vụ của hai bên. Các thành phần chính của hợp đồng lao động bao gồm:
- Thông tin của các bên: Họ tên, địa chỉ, mã số thuế của doanh nghiệp và người lao động.
- Công việc và chức vụ: Mô tả công việc, chức vụ của người lao động.
- Thời gian làm việc: Giờ làm việc, thời gian thử việc (nếu có), thời gian làm việc chính thức.
- Mức lương và các khoản phụ cấp: Mức lương cơ bản, phụ cấp, trợ cấp, chế độ tăng lương.
- Chế độ bảo hiểm và phúc lợi: Các loại bảo hiểm, phúc lợi xã hội mà người lao động được hưởng.
- Các điều khoản khác: Quy định về nghỉ phép, kỷ luật lao động, chấm dứt hợp đồng.
Những thành phần này là cơ sở để xác định và quản lý lương bổng của nhân viên một cách rõ ràng và minh bạch. Việc tổ chức và lưu trữ đầy đủ các tài liệu này giúp doanh nghiệp duy trì tính minh bạch và tuân thủ quy định pháp luật.

3. Thông tin cần thiết trong bảng lương
3.1 Thông tin cá nhân của nhân viên
Mỗi bảng lương phải chứa thông tin chi tiết về nhân viên để đảm bảo tính chính xác và minh bạch. Các thông tin bao gồm:
- Họ và tên: Tên đầy đủ của nhân viên.
- Mã số nhân viên: Mã số riêng được doanh nghiệp cấp cho mỗi nhân viên.
- Chức vụ: Chức vụ hiện tại của nhân viên trong công ty.
- Phòng ban: Phòng ban hoặc bộ phận mà nhân viên đang làm việc.
3.2 Mức lương cơ bản
Mức lương cơ bản là số tiền lương cố định mà nhân viên được hưởng hàng tháng theo thỏa thuận trong hợp đồng lao động. Mức lương này không bao gồm các khoản phụ cấp, trợ cấp hay thưởng thêm.
3.3 Các khoản phụ cấp và trợ cấp
Các khoản phụ cấp và trợ cấp là các khoản tiền được thêm vào lương cơ bản nhằm hỗ trợ nhân viên trong các chi phí sinh hoạt và làm việc. Các khoản này bao gồm:
- Phụ cấp xăng xe: Chi phí đi lại từ nhà đến nơi làm việc.
- Phụ cấp điện thoại: Chi phí sử dụng điện thoại liên lạc trong công việc.
- Phụ cấp ăn trưa: Chi phí bữa ăn trưa hàng ngày.
- Phụ cấp làm thêm giờ: Tiền công cho thời gian làm việc ngoài giờ hành chính.
- Trợ cấp nhà ở: Hỗ trợ chi phí thuê nhà hoặc trả góp nhà ở.
- Trợ cấp con nhỏ: Hỗ trợ chi phí nuôi dưỡng con nhỏ.
3.4 Các khoản khấu trừ (bảo hiểm, thuế,…)
Các khoản khấu trừ là những khoản tiền bị trừ trực tiếp từ lương của nhân viên để đóng các loại bảo hiểm và thuế theo quy định pháp luật. Các khoản này bao gồm:
- Bảo hiểm xã hội (BHXH): Khoản tiền đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc.
- Bảo hiểm y tế (BHYT): Khoản tiền đóng bảo hiểm y tế bắt buộc.
- Bảo hiểm thất nghiệp (BHTN): Khoản tiền đóng bảo hiểm thất nghiệp.
- Thuế thu nhập cá nhân (TNCN): Khoản tiền thuế phải nộp dựa trên mức thu nhập của nhân viên.
3.5 Tổng lương và lương thực nhận
Tổng lương và lương thực nhận là hai thông tin quan trọng để nhân viên biết được tổng thu nhập và số tiền thực tế họ nhận được sau khi trừ các khoản khấu trừ.
- Tổng lương: Tổng số tiền lương nhân viên được hưởng bao gồm lương cơ bản và các khoản phụ cấp, trợ cấp.
- Lương thực nhận: Số tiền còn lại sau khi đã trừ các khoản khấu trừ từ tổng lương. Đây là số tiền mà nhân viên thực sự nhận được vào tài khoản ngân hàng hoặc tiền mặt.

4. Cách lập phiếu lương cho nhân viên
4.1 Mẫu phiếu lương chuẩn
Phiếu lương là tài liệu quan trọng cung cấp thông tin chi tiết về các khoản thu nhập và khấu trừ của nhân viên. Mẫu phiếu lương chuẩn thường bao gồm các phần sau:
- Tiêu đề phiếu lương: Bao gồm tên công ty, logo (nếu có), tiêu đề “Phiếu lương”, và thời gian phát hành (tháng, năm).
- Thông tin cá nhân của nhân viên: Họ tên, mã số nhân viên, chức vụ, phòng ban.
- Thông tin lương:
- Mức lương cơ bản: Mức lương thỏa thuận theo hợp đồng lao động.
- Các khoản phụ cấp và trợ cấp: Chi tiết các khoản phụ cấp, trợ cấp (xăng xe, điện thoại, ăn trưa, làm thêm giờ, nhà ở, con nhỏ, v.v.).
- Các khoản khấu trừ: Chi tiết các khoản bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, thuế thu nhập cá nhân, và các khoản khấu trừ khác.
- Tổng lương và lương thực nhận: Tổng lương (bao gồm lương cơ bản và phụ cấp), lương thực nhận sau khi trừ các khoản khấu trừ.
- Ghi chú: Bất kỳ thông tin hoặc lưu ý quan trọng nào khác liên quan đến lương của nhân viên.
4.2 Hướng dẫn điền phiếu lương
- Tiêu đề phiếu lương: Điền tên công ty, logo (nếu có), và tiêu đề “Phiếu lương”. Ghi rõ thời gian phát hành phiếu lương, ví dụ: “Phiếu lương tháng 6/2024”.
- Thông tin cá nhân của nhân viên:
- Họ tên: Nguyễn Văn A
- Mã số nhân viên: 00123
- Chức vụ: Nhân viên kinh doanh
- Phòng ban: Phòng Kinh doanh
- Thông tin lương:
- Mức lương cơ bản: 10,000,000 VND
- Các khoản phụ cấp và trợ cấp:
- Phụ cấp xăng xe: 500,000 VND
- Phụ cấp điện thoại: 300,000 VND
- Phụ cấp ăn trưa: 600,000 VND
- Phụ cấp làm thêm giờ: 1,000,000 VND
- Trợ cấp nhà ở: 1,200,000 VND
- Trợ cấp con nhỏ: 800,000 VND
- Các khoản khấu trừ:
- Bảo hiểm xã hội (8%): 800,000 VND
- Bảo hiểm y tế (1.5%): 150,000 VND
- Bảo hiểm thất nghiệp (1%): 100,000 VND
- Thuế thu nhập cá nhân (5%): 500,000 VND
- Tổng lương và lương thực nhận:
- Tổng lương: 14,400,000 VND
- Lương thực nhận: 12,850,000 VND
- Ghi chú:
- “Lương đã được chuyển vào tài khoản ngân hàng vào ngày 5/7/2024.”
- “Nhân viên cần kiểm tra thông tin và phản hồi trong vòng 5 ngày nếu có bất kỳ sai sót nào.”
4.3 Một số lưu ý khi lập phiếu lương
- Kiểm tra kỹ thông tin: Đảm bảo tất cả thông tin trên phiếu lương chính xác và đầy đủ. Sai sót trong phiếu lương có thể gây ảnh hưởng đến quyền lợi của nhân viên và uy tín của doanh nghiệp.
- Bảo mật thông tin: Thông tin lương là thông tin nhạy cảm. Đảm bảo phiếu lương chỉ được cung cấp cho người có quyền truy cập.
- Lưu trữ phiếu lương: Lưu trữ phiếu lương đúng cách để có thể tra cứu khi cần thiết và tuân thủ các quy định pháp luật về lưu trữ hồ sơ.

5. Yêu cầu pháp lý và quy định liên quan đến hồ sơ lương
5.1 Luật lao động
Luật lao động là bộ luật quy định các nguyên tắc, quyền lợi và nghĩa vụ của người lao động và người sử dụng lao động. Trong lĩnh vực quản lý hồ sơ lương, các quy định chính bao gồm:
- Quy định về tiền lương: Luật lao động quy định rõ ràng về mức lương tối thiểu, cách tính lương, các khoản phụ cấp và trợ cấp, và các quyền lợi khác liên quan đến lương bổng của nhân viên.
- Chế độ trả lương: Người sử dụng lao động phải trả lương đầy đủ, đúng hạn và minh bạch. Lương phải được trả bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản ngân hàng, tùy theo thỏa thuận trong hợp đồng lao động.
- Làm thêm giờ và tiền làm thêm giờ: Luật lao động quy định mức lương cho giờ làm thêm phải cao hơn so với giờ làm việc bình thường. Cụ thể, ít nhất 150% lương cho giờ làm thêm ngày thường, 200% cho giờ làm thêm ngày nghỉ, và 300% cho giờ làm thêm vào ngày lễ, tết.
5.2 Quy định về bảo quản và lưu trữ hồ sơ lương
Quản lý và lưu trữ hồ sơ lương là một yêu cầu bắt buộc để đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ pháp luật. Các quy định chính bao gồm:
- Thời gian lưu trữ hồ sơ: Theo quy định, doanh nghiệp phải lưu trữ hồ sơ lương ít nhất 5 năm kể từ ngày kết thúc năm tài chính. Đối với các tài liệu liên quan đến thuế, thời gian lưu trữ có thể kéo dài lên đến 10 năm.
- Phương pháp lưu trữ: Hồ sơ lương có thể được lưu trữ dưới dạng giấy hoặc điện tử. Tuy nhiên, phải đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật của thông tin. Hồ sơ phải được lưu trữ ở nơi an toàn và dễ dàng truy cập khi cần thiết.
- Quản lý và bảo mật thông tin: Doanh nghiệp phải đảm bảo thông tin lương của nhân viên được bảo mật và chỉ những người có quyền hạn mới được truy cập. Việc rò rỉ thông tin lương có thể dẫn đến các hậu quả pháp lý nghiêm trọng và ảnh hưởng đến uy tín của doanh nghiệp.
5.3 Quyền lợi của nhân viên liên quan đến hồ sơ lương
Nhân viên có quyền được biết và kiểm tra thông tin liên quan đến lương của mình. Các quyền lợi chính bao gồm:
- Quyền được nhận phiếu lương: Nhân viên có quyền được nhận phiếu lương hàng tháng, chi tiết về các khoản thu nhập và khấu trừ.
- Quyền yêu cầu giải thích và điều chỉnh: Nếu có bất kỳ sai sót nào trong phiếu lương, nhân viên có quyền yêu cầu giải thích và điều chỉnh từ phía người sử dụng lao động.
- Quyền khiếu nại và tố cáo: Nếu người sử dụng lao động không tuân thủ các quy định về lương, nhân viên có quyền khiếu nại và tố cáo đến cơ quan quản lý lao động.
5.4 Các quy định khác liên quan đến hồ sơ lương
Ngoài các quy định chính trên, còn có một số quy định khác mà doanh nghiệp cần tuân thủ, bao gồm:
- Quy định về thuế thu nhập cá nhân: Doanh nghiệp phải khấu trừ thuế thu nhập cá nhân từ lương của nhân viên và nộp cho cơ quan thuế theo quy định.
- Quy định về bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp: Doanh nghiệp phải khấu trừ các khoản bảo hiểm từ lương của nhân viên và nộp cho cơ quan bảo hiểm xã hội.

6. Lưu ý khi quản lý hồ sơ lương
6.1 Bảo mật thông tin
Bảo mật thông tin là một yếu tố quan trọng trong việc quản lý hồ sơ lương để bảo vệ quyền lợi của nhân viên và uy tín của doanh nghiệp. Các biện pháp bảo mật thông tin bao gồm:
- Hạn chế quyền truy cập: Chỉ những người có thẩm quyền mới được phép truy cập vào hồ sơ lương. Các quyền truy cập cần được phân cấp rõ ràng và ghi nhận đầy đủ.
- Mã hóa dữ liệu: Sử dụng các công nghệ mã hóa để bảo vệ dữ liệu lương khi lưu trữ và truyền tải.
- Bảo vệ hệ thống: Đảm bảo hệ thống máy tính và phần mềm quản lý hồ sơ lương được bảo vệ bằng mật khẩu mạnh, cập nhật thường xuyên và sử dụng các phần mềm bảo mật như antivirus và firewall.
- Chính sách bảo mật: Xây dựng và thực hiện các chính sách bảo mật thông tin rõ ràng, đào tạo nhân viên về các quy định và biện pháp bảo mật.
6.2 Cập nhật và lưu trữ hồ sơ lương
Việc cập nhật và lưu trữ hồ sơ lương phải được thực hiện một cách kịp thời và chính xác để đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ quy định pháp luật. Các bước quan trọng bao gồm:
- Cập nhật thông tin kịp thời: Mọi thay đổi về lương, phụ cấp, khấu trừ và các yếu tố khác liên quan đến lương cần được cập nhật ngay lập tức vào hệ thống.
- Kiểm tra và xác nhận: Trước khi phát hành phiếu lương, cần kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo thông tin chính xác. Nhân viên có thể được yêu cầu ký xác nhận sau khi nhận phiếu lương.
- Lưu trữ hồ sơ đúng cách: Hồ sơ lương phải được lưu trữ một cách an toàn và có tổ chức. Đối với hồ sơ giấy, cần lưu trữ trong tủ kín và có khóa. Đối với hồ sơ điện tử, cần sử dụng các công cụ lưu trữ an toàn và sao lưu định kỳ.
6.3 Kiểm tra và đối chiếu thông tin
Để đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong quản lý hồ sơ lương, doanh nghiệp cần thường xuyên kiểm tra và đối chiếu thông tin. Các bước bao gồm:
- Kiểm tra định kỳ: Thực hiện kiểm tra định kỳ hàng tháng, hàng quý hoặc hàng năm để đảm bảo rằng mọi thông tin trong hồ sơ lương là chính xác và đầy đủ.
- Đối chiếu với hệ thống khác: So sánh dữ liệu trong hồ sơ lương với các hệ thống khác như hệ thống quản lý nhân sự, hệ thống chấm công và hệ thống kế toán để phát hiện và khắc phục sai sót kịp thời.
- Phản hồi từ nhân viên: Khuyến khích nhân viên kiểm tra phiếu lương của mình và phản hồi nếu có bất kỳ sai sót hoặc thắc mắc nào. Điều này giúp phát hiện và khắc phục sai sót nhanh chóng.
6.4 Tối ưu hóa quy trình quản lý hồ sơ lương
Để nâng cao hiệu quả và giảm thiểu sai sót, doanh nghiệp có thể áp dụng các biện pháp tối ưu hóa quy trình quản lý hồ sơ lương:
- Sử dụng phần mềm quản lý lương: Các phần mềm quản lý lương hiện đại có thể tự động hóa nhiều khâu trong quy trình, giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian.
- Đào tạo nhân viên: Đảm bảo rằng nhân viên phụ trách quản lý hồ sơ lương được đào tạo đầy đủ về các quy trình và công cụ quản lý lương.
- Xây dựng quy trình chuẩn: Thiết lập các quy trình chuẩn rõ ràng cho mọi khâu trong quản lý hồ sơ lương từ nhập liệu, kiểm tra, xác nhận đến lưu trữ.

7. Các công cụ và phần mềm hỗ trợ quản lý hồ sơ lương
7.1 Phần mềm quản lý lương chuyên nghiệp
- MISA AMIS:
- Tính năng: Quản lý lương tự động, tính toán lương, bảo hiểm, thuế TNCN, tạo phiếu lương, xuất báo cáo.
- Ưu điểm: Giao diện thân thiện, tích hợp với các phần mềm khác của MISA, phù hợp cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
- Nhược điểm: Chi phí mua phần mềm và duy trì hàng năm có thể cao.
- Sage HR:
- Tính năng: Quản lý lương, chấm công, đánh giá hiệu suất, quản lý thông tin nhân viên, báo cáo chi tiết.
- Ưu điểm: Linh hoạt, dễ sử dụng, tích hợp nhiều tính năng quản lý nhân sự.
- Nhược điểm: Phí sử dụng hàng tháng, yêu cầu kỹ năng sử dụng phần mềm cao.
- Kronos:
- Tính năng: Quản lý lương, chấm công, lịch làm việc, báo cáo và phân tích dữ liệu.
- Ưu điểm: Phù hợp cho doanh nghiệp lớn, tính năng mạnh mẽ, khả năng tùy chỉnh cao.
- Nhược điểm: Chi phí cao, đòi hỏi đào tạo chuyên sâu.
7.2 Công cụ hỗ trợ tính lương và lưu trữ
- Microsoft Excel:
- Tính năng: Tạo bảng lương, tính toán tự động, lưu trữ dữ liệu, tạo báo cáo.
- Ưu điểm: Phổ biến, dễ sử dụng, không tốn chi phí mua phần mềm.
- Nhược điểm: Dễ xảy ra lỗi nếu không cẩn thận, không phù hợp cho doanh nghiệp lớn.
- Google Sheets:
- Tính năng: Tạo và chia sẻ bảng lương trực tuyến, tính toán tự động, lưu trữ đám mây.
- Ưu điểm: Miễn phí, dễ sử dụng, truy cập từ mọi nơi có internet.
- Nhược điểm: Cần kết nối internet, bảo mật dữ liệu có thể là vấn đề nếu không quản lý chặt chẽ.
7.3 Công cụ quản lý bảo mật thông tin lương
- LastPass:
- Tính năng: Quản lý mật khẩu, mã hóa dữ liệu, truy cập an toàn.
- Ưu điểm: Bảo mật cao, dễ sử dụng, lưu trữ mật khẩu tự động.
- Nhược điểm: Phí sử dụng hàng tháng cho phiên bản cao cấp.
- BitLocker:
- Tính năng: Mã hóa ổ cứng, bảo vệ dữ liệu trên máy tính.
- Ưu điểm: Bảo mật cao, tích hợp sẵn trong Windows.
- Nhược điểm: Chỉ hỗ trợ trên hệ điều hành Windows, yêu cầu cấu hình kỹ thuật.
7.4 Các tiêu chí lựa chọn phần mềm quản lý lương
- Tính năng: Đảm bảo phần mềm có đầy đủ các tính năng cần thiết như tính lương tự động, quản lý bảo hiểm, thuế, chấm công và báo cáo.
- Dễ sử dụng: Giao diện thân thiện, dễ dàng thao tác, không yêu cầu quá nhiều kỹ năng kỹ thuật.
- Tính bảo mật: Đảm bảo phần mềm có các biện pháp bảo mật thông tin hiệu quả, mã hóa dữ liệu, kiểm soát truy cập.
- Khả năng tích hợp: Phần mềm cần tích hợp tốt với các hệ thống khác như hệ thống quản lý nhân sự, hệ thống kế toán.
- Chi phí: Xem xét chi phí mua phần mềm, phí duy trì hàng năm và các chi phí ẩn khác.
- Hỗ trợ và bảo hành: Đảm bảo nhà cung cấp phần mềm có dịch vụ hỗ trợ khách hàng tốt, chính sách bảo hành rõ ràng.
Liên hệ để được tư vấn:
- Hotline: 0901 888 903
- Website: https://miniapp.vn/
- Địa chỉ: 103 Đường Số 16, Hiệp Bình Chánh, Thủ Đức, Hồ Chí Minh